thông tin情報
Còn nghĩa: thông tin.
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
- Kiểu ghép
- bổ nghĩa + trung tâm: chữ đầu bổ nghĩa cho chữ sau
- So với tiếng Việt
- Bẫy: tình báo Tiếng Việt "tình báo" là hoạt động do thám (điệp viên); 情報 là thông tin nói chung.
- Vì sao đọc vậy
- Dễ nghe nhầm với 譲歩 (じょうほ): thiếu trường âm.
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 情 ở cuối · 〜情
- 表情nét mặt, vẻ mặt, biểu cảmBIỂU TÌNHSMTMMK
- 感情cảm xúc, tình cảmCẢM TÌNH⚠ bẫySMT
- 事情hoàn cảnh, lý doSỰ TÌNH✓ khớpSMT
Có 情 ở đầu · 情〜
Xem cả 6 từ →Có 報 ở cuối · 〜報
Có 報 ở đầu · 報〜
- 報告sự báo cáo, thông báo kết quả; bản báo cáoBÁO CÁO✓ khớpSMTMMK
- 報告書bản báo cáoBÁO CÁO THƯBDY
- 報酬thù lao, tiền công, phần thưởngBÁO THÙ
Có 報 ở giữa · 〜報〜
Hay đi với
- 情報を得るcó được thông tin
- 情報を交換するtrao đổi thông tin
- 情報化社会xã hội thông tin
- 個人情報thông tin cá nhân
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Hán Việt là TÌNH BÁO nhưng nghĩa chỉ là 'thông tin' nói chung, không phải 'tình báo' (gián điệp) như tiếng Việt.
Ví dụ
インターネットで旅行の情報を集めた。
Tôi đã thu thập thông tin du lịch trên mạng.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 4
- #333拍手sự vỗ tay, tràng pháo tay
- #334人気sự được yêu thích, ưa chuộng; sự nổi tiếng
- #335うわさtin đồn, lời đồn; sự bàn tán, nhắc đến (ai đó)
- #336情報thông tin
- #337交換sự trao đổi (quà, thông tin…); sự thay thế (đồ cũ, hỏng)
- #338流行sự thịnh hành, mốt, trào lưu; sự lan rộng (bệnh dịch)
- #339宣伝sự quảng cáo, quảng bá, tuyên truyền