Đặt nền cho câu giới thiệu
Mục tiêu hôm nay
Ngày đầu tiên, chỉ cần nói đúng mình là ai
Tự giới thiệu mình là ai, hỏi lại người đối diện và sửa một thông tin chưa đúng.
Học cách nói một người là ai, làm nghề gì, thuộc trường hay công ty nào và bao nhiêu tuổi.
Bài này giải quyết gì?
- N1はN2ですLần đầu gặp ai đó, bạn cần cho họ biết mình là ai, làm nghề gì và là người nước nào.
- N1はN2じゃ(では)ありませんNgười khác hiểu sai về bạn, ví dụ tưởng bạn là sinh viên trong khi bạn đã đi làm.
- N1はN2ですかBạn đoán một thông tin về người khác nhưng chưa chắc và cần hỏi lại cho rõ.
- Nはだれ(どなた)ですかBạn thấy một người chưa quen và muốn biết người đó là ai.
- N1もN2ですNghe người khác giới thiệu xong, bạn muốn nói mình cũng như vậy mà không phải nhắc lại cả câu.
- N1のN2(所属)Chỉ nói mình là nhân viên hay sinh viên thì chưa đủ, người nghe còn muốn biết bạn ở công ty hay trường nào.
- Nは何歳(おいくつ)ですか/〜歳ですKhi làm quen, bạn cần nói tuổi của mình hoặc hỏi tuổi người khác mà không thất lễ.
- 〜さん(ちゃん・くん)/こちらは〜さんですBạn cần gọi người khác cho lịch sự và giới thiệu hai người với nhau.
Câu nói làm đổi cảnh
私はアンです。ベトナム人です。
Bản dịch: Tôi là An. Tôi là người Việt Nam.
Trang nhật ký
Đọc trang nhật ký của bài
Ngày đầu tiên trong lớp, mình đến sớm mười phút nhưng vẫn chọn chiếc ghế gần cửa nhất. Trên bảng là những cái tên mình chưa đọc được; quanh mình, ai cũng có vẻ đã biết phải nói gì. Đến lượt đứng lên, mình nghe rõ cả tiếng viên phấn được đặt xuống khay.
Mình không cố kể hết cuộc đời. Chỉ một chiếc khung nhỏ: “Tôi là An. Tôi là người Việt Nam.” Căn phòng không còn xa lạ như trước nữa. Hóa ra ngữ pháp đầu tiên không dùng để làm bài kiểm tra; nó dùng để đặt mình vào giữa một cuộc gặp và nói: mình đang ở đây.
Sau phần giới thiệu, cô giáo chỉ sang Minh và hỏi cậu ấy có phải người Nhật không. Mình nghe か ở cuối câu như một dấu hỏi rất nhỏ. Minh trả lời không phải, rồi nói cậu ấy cũng là người Việt Nam. Chỉ trong vài lượt nói, じゃありません và も đã biến câu khẳng định ban đầu thành một cuộc trao đổi thật sự.
Trước khi về, mình ghi tên từng người cùng nghề nghiệp, quốc tịch và tuổi. の giúp nối người với trường hoặc công ty của họ; 歳 giúp con số trở thành tuổi chứ không còn là một con số trơ. Trang đầu tiên vì thế không chỉ có câu “tôi là ai”, mà còn có đủ cách hỏi, sửa và tìm điểm chung với người vừa gặp.
Những chiếc chìa khóa của chương
N1はN2です dựng câu giới thiệu; thêm か thành N1はN2ですか để hỏi có phải hay không, còn N1はN2じゃ(では)ありません sửa thông tin sai. Khi chưa biết một người là ai, Nはだれ(どなた)ですか đặt từ hỏi vào đúng chỗ của câu trả lời, và N1もN2です thay は bằng も để nói “cũng vậy”. N1のN2(所属) nối một người với trường, công ty hay bệnh viện nơi họ học hoặc làm việc, Nは何歳(おいくつ)ですか/〜歳です hỏi và nói tuổi, còn 〜さん(ちゃん・くん) cùng こちらは〜さんです giúp gọi và giới thiệu người khác cho lịch sự, không bao giờ gắn さん vào tên mình. Tám mẫu dùng chung một bộ khung nên hãy học chúng như tám lượt của cùng một cuộc gặp, không phải tám công thức rời.
Mạch kiến thức
- Trang trước nối vào đây
- Đây là viên gạch đầu tiên. Khi ghép は, です, か, も, の cùng だれ, 歳 và さん, bạn đã có thể giới thiệu mình và người khác, hỏi lại, phủ định, hỏi tuổi và nói một người thuộc trường hay công ty nào trong cùng một cuộc gặp.
- Nối bài
- Đây là khung N1 は N2 です; các bài sau sẽ thay N2 bằng nơi chốn, tính chất, sở thích hoặc hành động.
- Một điều cần nhớ
- は là chủ đề và đọc là wa; đừng hiểu nó như từ có nghĩa 'là'.
- Sau khi khép trang này
- Bước vào một lớp học, buổi gặp mặt hay nơi làm việc mới và mở đầu cuộc trò chuyện bằng thông tin rõ ràng về chính mình.
- Dòng cuối ngày
- Viết ba câu thật về bạn: tên, nghề nghiệp và quốc tịch. Sau đó đổi một câu thành câu hỏi để hỏi người đối diện.