〜いっぽう(で)
V thể thường/A-い + いっぽう(で)/[A-な/N] + である + いっぽう(で)
Một mặt là... nhưng mặt khác lại... Dùng để so sánh hai mặt đối lập của cùng một sự vật hoặc sự việc.
- Vấn đề
- Bạn muốn mô tả một người hoặc một sự việc có hai khía cạnh trái ngược nhau cùng tồn tại.
- Mẫu ra đời
- Mẫu này giúp bạn kết nối hai mặt đối lập một cách logic và khách quan.
- Bật ra khi
- Dùng khi muốn trình bày hai khía cạnh trái ngược nhau của cùng một đối tượng.
彼は冷静な判断力を持つ一方で、非常に情に厚い一面もある。
Anh ấy là người có khả năng phán đoán bình tĩnh, nhưng mặt khác cũng là người rất giàu tình cảm.