訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Một (一) đặt trên người lớn (大), như bầu trời ở trên đầu: 天.
Hơi khí (气) bay lên, ai cũng mê (メ) bầu không khí: 気.
Đưa tay ra nhận lấy vật phẩm, nghĩa là Dư.
Dùng tay nắm lấy tin tức để đi báo cho mọi người, đó là báo tin.
天気予報 / Dự báo thời tiết.
Trời có khí hậu, người ta nhận tin báo, đó là dự báo thời tiết.