Đang mở trang…
Thiên · 4 nét
Khí · 6 nét
Một (一) đặt trên người lớn (大), như bầu trời ở trên đầu: 天.
Hơi khí (气) bay lên, ai cũng mê (メ) bầu không khí: 気.
天気 / thời tiết
Trời (天) tỏa ra những luồng khí (気) thay đổi thất thường. Đó là thời tiết.