sự vỗ tay, tràng pháo tay拍手
Còn nghĩa: vỗ tay, tán thưởng · vỗ tay
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
- Kiểu ghép
- động từ + đối tượng: làm gì (chữ đầu) với cái gì (chữ sau)
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 手 ở cuối · 〜手
- 相手đối phương, người cùng (nói chuyện, chơi…); đối thủTƯƠNG THỦSMTMMKBDYMNN
- 歌手ca sĩCA THỦBDYMNN
- 苦手kém, yếu (về mặt nào đó); ngại, không ưa (người, vật)KHỔ THỦSMTMMKBDY
Có 手 ở đầu · 手〜
- 手伝うgiúp đỡ (công việc) (V1)THỦ TRUYỀNSMTBDYMNN
- 手紙N (thư, lá thư)THỦ CHỈBDYMNN
- 手袋găng tay, bao tayTHỦ ĐẠISMTMNN
Hay đi với
- 拍手を送るvỗ tay tán thưởng
- 大きな拍手tràng pháo tay lớn
- 盛んな拍手tràng vỗ tay nhiệt liệt
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Vỗ tay là 拍手, bắt tay là 握手 — dễ nhầm vì cùng có 手.
Ví dụ
演奏が終わると、会場から大きな拍手が起こった。
Khi buổi biểu diễn kết thúc, cả hội trường vang lên tràng pháo tay lớn.