tin đồn, lời đồn; sự bàn tán, nhắc đến (ai đó)うわさ
Còn nghĩa: đồn đại; bàn tán (về tin đồn).
Hay đi với
- うわさが流れるtin đồn lan ra
- うわさを流すtung tin đồn
- うわさが立つnổi lên tin đồn
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Chữ Hán là 噂. 「うわさをすれば…」 là câu quen thuộc khi người đang được nhắc tới bỗng xuất hiện.
Ví dụ
あの二人が結婚するといううわさがある。
Có tin đồn hai người đó sắp kết hôn.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 4
- #332応援sự cổ vũ; sự ủng hộ, giúp sức
- #333拍手sự vỗ tay, tràng pháo tay
- #334人気sự được yêu thích, ưa chuộng; sự nổi tiếng
- #335うわさtin đồn, lời đồn; sự bàn tán, nhắc đến (ai đó)
- #336情報thông tin
- #337交換sự trao đổi (quà, thông tin…); sự thay thế (đồ cũ, hỏng)
- #338流行sự thịnh hành, mốt, trào lưu; sự lan rộng (bệnh dịch)