Đang mở trang…
Đang mở trang…
N4 · Bài 40
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 27 · Chỉ… (với phủ định): N しか Vない
💡 Bài 40 · Thử: Vて みます
💡 Bài 38 · Quên làm: Vる の を 忘れました
💡 Bài 40 · Thử: Vて みます
💡 Bài 37 · Nhờ làm (ôn nhận ân): Vて もらいます
💡 Bài 36 · Cố gắng: Vる/ない ように しています
💡 Bài 40 · Có… hay không: 普通形 + か どう か
💡 Bài 38 · Thích làm: Vの が 好き です
💡 Bài 36 · Để không: Vない ように
💡 Bài 40 · Mệnh đề nghi vấn gián tiếp: 疑問詞 + か
💡 Bài 36 · Để (mục tiêu): Vる/ない ように
💡 Bài 40 · Có… hay không: 普通形 + か どう か
💡 Bài 36 · Để (mục tiêu): Vる/ない ように
💡 Bài 40 · Có… hay không: 普通形 + か どう か
💡 Bài 40 · Có… hay không: 普通形 + か どう か
💡 Bài 40 · Mệnh đề nghi vấn gián tiếp: 疑問詞 + か
💡 Bài 40 · Mệnh đề nghi vấn gián tiếp: 疑問詞 + か
💡 Bài 36 · Cố gắng: Vる/ない ように しています
💡 Bài 40 · Thử: Vて みます
💡 Bài 7 · Bằng công cụ: N で Vます
N4 · Bài 40 · 20 câu