Đang mở trang…
Đang mở trang…
N4 · Bài 41
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 41 · Nhân dịp/mục đích: お祝いに など
💡 Bài 41 · Kính ngữ cho/nhận: くださいます・いただきます
💡 Bài 41 · Kính ngữ cho/nhận: くださいます・いただきます
💡 Bài 2 · Chỉ định vật: これ・それ・あれ は N です
💡 Bài 41 · Làm cho người dưới: Vて やります
💡 Bài 40 · Thử: Vて みます
💡 Bài 41 · Nhân dịp/mục đích: お祝いに など
💡 Bài 37 · Bị động phiền: 雨に降られる など
💡 Bài 37 · Bị động phiền: 雨に降られる など
💡 Bài 37 · Nhờ làm (ôn nhận ân): Vて もらいます
💡 Bài 41 · Làm cho người dưới: Vて やります
💡 Bài 40 · Thử: Vて みます
💡 Bài 37 · Bị động phiền: 雨に降られる など
💡 Bài 39 · Giữa chừng / trên đường: とちゅうで
💡 Bài 41 · Làm cho người dưới: Vて やります
💡 Bài 26 · Nhờ lịch sự: Vて いただけませんか
💡 Bài 37 · Bị động: N1 は N2 に Vられる
💡 Bài 41 · Làm cho người dưới: Vて やります
💡 Bài 41 · Kính ngữ cho/nhận: くださいます・いただきます
💡 Bài 41 · Nhân dịp/mục đích: お祝いに など
N4 · Bài 41 · 20 câu