sự nhấn mạnh, làm nổi bật強調
Còn nghĩa: nhấn mạnh
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
- Kiểu ghép
- bổ nghĩa + trung tâm: chữ đầu bổ nghĩa cho chữ sau
- So với tiếng Việt
- Bẫy: cường điệu Tiếng Việt "cường điệu" là phóng đại, nói quá; 強調 là nhấn mạnh một ý bình thường.
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 強 ở cuối · 〜強
- 勉強Học, việc họcMIỄN CƯỜNGBDYMNN
- 我慢強いkiên nhẫn, nhẫn nại, chịu đựng giỏiNGÃ MẠN CƯỜNGMMK
- 試験勉強ôn thiTHÍ NGHIỆM MIỄN CƯỜNGBDY
Có 強 ở đầu · 強〜
Xem cả 10 từ →Có 強 ở giữa · 〜強〜
Có 強 · 強
- 強いmạnh, khỏeCƯỜNGBDYMNN
- 強まるmạnh lên, mạnh thêm (gió, mưa, xu hướng, cảm giác)CƯỜNGMMK
- 強めるlàm mạnh thêm, tăng cường; nhấn mạnh, lên giọngCƯỜNGMMK
Có 調 ở cuối · 〜調
- 不調tình trạng xấu, trục trặcBẤT ĐIỀUBDY
- 体調thể trạng, tình trạng sức khỏeTHỂ ĐIỀUBDY
- 協調hợp tác, hòa hợpHIỆP ĐIỀU
Có 調 ở đầu · 調〜
- 調子tình trạng (cơ thể, máy móc, phong độ); nhịp, đà (công việc); giọng điệuĐIỀU TỬSMTMMKBDYMNN
- 調査sự điều tra, khảo sát (để nắm rõ tình hình)ĐIỀU TRA✓ khớpSMTMMKBDYMNN
- 調子がいいtrong tình trạng tốt, phong độ tốtĐIỀU TỬMNN
Hay đi với
- 大切さを強調するnhấn mạnh tầm quan trọng
- 特に強調するđặc biệt nhấn mạnh
- 色で強調するlàm nổi bật bằng màu
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Khác 'cường điệu' (phóng đại) trong tiếng Việt: 強調 chỉ là nhấn mạnh. Phóng đại là 大げさに言う.
Ví dụ
社長は会議で安全の大切さを強調した。
Giám đốc đã nhấn mạnh tầm quan trọng của an toàn trong cuộc họp.
Cùng cách đọc · dễ nghe nhầm
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 9
- #679印dấu, ký hiệu đánh dấu; dấu hiệu, biểu tượng (của lòng biết ơn, tình cảm)
- #680合図ám hiệu, tín hiệu; sự ra hiệu (bằng tay, mắt, âm thanh)
- #681共通chung, giống nhau (giữa nhiều người, nhiều vật)
- #682強調sự nhấn mạnh, làm nổi bật
- #683省略sự lược bỏ, bỏ bớt; viết tắt
- #684挑戦sự thử sức, dám đương đầu (với việc khó, kỷ lục…); sự thách đấu
- #685やる気động lực, ý muốn làm, tinh thần hăng hái