Đang mở trang…
Hợp · 6 nét
Đồ · 7 nét
Người (人) mở một cái miệng (口), lời nói hòa hợp: 合.
Khung đất nước (囗) chứa bản vẽ các đường nét, đó là bản đồ: 図.