訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Người (人) mở một cái miệng (口), lời nói hòa hợp: 合.
Cây gỗ đặt đúng cách, mọi người đều đồng ý các tiêu chuẩn đã đặt ra. Đó là cách thức.
Lời nói (言) thử sức với công cụ (式), thành một bài thi: 試.
Con ngựa (馬) được kiểm tra bằng người và miệng, thành kinh nghiệm: 験.