Đang mở trang…
Thí · 13 nét
Hợp · 6 nét
Lời nói (言) thử sức với công cụ (式), thành một bài thi: 試.
Người (人) mở một cái miệng (口), lời nói hòa hợp: 合.
試合 / trận đấu
Người ta thử nghiệm sức mạnh bằng cách họp mặt nhau trong một trận đấu.