訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
試
thử, kiểm tra
Thí · 13 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
試
· thử, kiểm tra
Lời nói (言) thử sức với công cụ (式), thành một bài thi: 試.
Họ từ / từ liên quan
試合
しあい
trận đấu
試験
しけん
kỳ thi, bài kiểm tra
合格します(試験に~)
ごうかくします
đỗ (kì thi), vượt qua (kì thi)
失敗します(試験に~)
しっぱいします
thất bại (trong kì thi), trượt (thi)
試し
ためし
thử nghiệm, kiểm tra
試す
ためす
thử, cố gắng
試み
こころみ
thử nghiệm, cố gắng