訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Lời nói (言) thử sức với công cụ (式), thành một bài thi: 試.
Con ngựa (馬) được kiểm tra bằng người và miệng, thành kinh nghiệm: 験.
試験 / kỳ thi, bài kiểm tra
Thí (試) nghiệm để kiểm tra và nghiệm (験) thu kết quả. Đó là kỳ thi.