sự thử sức, dám đương đầu (với việc khó, kỷ lục…); sự thách đấu挑戦
Còn nghĩa: thử thách, thách thức · thử sức, thử thách
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
- Kiểu ghép
- động từ + đối tượng: làm gì (chữ đầu) với cái gì (chữ sau)
- So với tiếng Việt
- Lệch: khiêu chiến Tiếng Việt "khiêu chiến" là gây chiến, thách đánh; 挑戦 còn là thử sức với việc khó, kỷ lục.
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 戦 ở cuối · 〜戦
- 大戦đại chiến, cuộc chiến lớnĐẠI CHIẾN✓ khớp
- 休戦đình chiến, ngừng bắnHƯU CHIẾN
- 作戦tác chiến, chiến thuật, chiến lượcTÁC CHIẾN
Có 戦 ở đầu · 戦〜
- 戦争chiến tranh; (nghĩa bóng) cuộc cạnh tranh khốc liệtCHIẾN TRANH✓ khớpSMTMMKBDYMNN
- 戦後sau chiến tranh, thời hậu chiếnCHIẾN HẬU⇄ đảoSMT
- 戦時中trong thời chiếnCHIẾN THỜI TRUNGBDY
Hay đi với
- 試験に挑戦するthử sức với kỳ thi
- 世界記録に挑戦するthử phá kỷ lục thế giới
- 挑戦者người thách đấu, người thử thách
Nghĩa gần · phân biệt
- チャレンジthử thách, thử sứcMNN
- 試すthử (xem có được, có hiệu quả không); thử sức, kiểm tra (năng lực)THÍMMKBDY
Phân biệt. Đối tượng đi với に. Khác sắc thái 'khiêu chiến' trong tiếng Việt: thường mang nghĩa tích cực, dám thử sức với việc khó.
Ví dụ
今年は初めてフルマラソンに挑戦するつもりだ。
Năm nay tôi định lần đầu thử sức với marathon toàn cự ly.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 9
- #681共通chung, giống nhau (giữa nhiều người, nhiều vật)
- #682強調sự nhấn mạnh, làm nổi bật
- #683省略sự lược bỏ, bỏ bớt; viết tắt
- #684挑戦sự thử sức, dám đương đầu (với việc khó, kỷ lục…); sự thách đấu
- #685やる気động lực, ý muốn làm, tinh thần hăng hái
- #686勇気lòng dũng cảm, can đảm
- #687資格bằng cấp, chứng chỉ; điều kiện (để được làm gì); tư cách (để nói, làm gì)