Đang mở trang…
Unit 9 · 名詞C · Danh từ C
Từ 636–715 · 80 từ · 4 phần. Học từng phần khoảng 20 từ: đọc nghĩa, ví dụ và cụm từ, rồi luyện trắc nghiệm kiểu JLPT ngay phần đó.
Tổng hợp · 20 câu