訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
戦
chiến tranh, trận chiến, thi đấu
Khuyết · 13 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
戦
· chiến tranh, trận chiến, thi đấu
Đơn độc vác vũ khí ra trận chiến.
単
đơn độc
戈
vũ khí
Họ từ / từ liên quan
戦争
せんそう
chiến tranh
大戦
たいせん
đại chiến, cuộc chiến lớn
戦い
たたかい
trận chiến, cuộc đấu
戦う
たたかう
chiến đấu, cạnh tranh
挑戦
ちょうせん
thử thách, thách thức
休戦
きゅうせん
đình chiến, ngừng bắn
作戦
さくせん
tác chiến, chiến thuật, chiến lược
戦災
せんさい
thiệt hại chiến tranh
戦術
せんじゅつ
chiến thuật
戦闘
せんとう
chiến đấu, giao tranh
戦力
せんりょく
tiềm lực quân sự
敗戦
はいせん
thất bại trong chiến tranh