bằng cấp, chứng chỉ; điều kiện (để được làm gì); tư cách (để nói, làm gì)資格
Còn nghĩa: bằng cấp, năng lực
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
資TƯvốn, tư chấtđọc し格CÁCHkhuôn, chuẩnđọc かく
nghĩa đenvốn đạt chuẩn→ bằng cấp, chứng chỉ; điều kiện; tư cách
- Kiểu ghép
- bổ nghĩa + trung tâm: chữ đầu bổ nghĩa cho chữ sau
- So với tiếng Việt
- Lệch: tư cách Tiếng Việt "tư cách" thiên về phẩm chất, cách cư xử; 資格 thường là bằng cấp, chứng chỉ, điều kiện.
- Vì sao đọc vậy
- Dễ nghe nhầm với 失格 (しっかく): thừa っ.
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- 資格を取るlấy chứng chỉ
- 資格試験kỳ thi lấy chứng chỉ
- 応募の資格があるđủ điều kiện ứng tuyển
- 〜する資格がないkhông có tư cách làm…
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Nghĩa ① là chứng chỉ, giấy phép hành nghề. Nghĩa ②③ thường dùng 「〜する資格がある/ない」.
Ví dụ
仕事をしながら、看護師の資格を取った。
Vừa đi làm tôi vừa lấy được chứng chỉ điều dưỡng.
Cùng cách đọc · dễ nghe nhầm
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 9
- #684挑戦sự thử sức, dám đương đầu (với việc khó, kỷ lục…); sự thách đấu
- #685やる気động lực, ý muốn làm, tinh thần hăng hái
- #686勇気lòng dũng cảm, can đảm
- #687資格bằng cấp, chứng chỉ; điều kiện (để được làm gì); tư cách (để nói, làm gì)
- #688申請sự nộp đơn xin, xin cấp (giấy tờ, phép) với cơ quan, tổ chức
- #689本人chính người đó, đương sự (người đang được nói đến)
- #690契約hợp đồng; sự ký kết hợp đồng