訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
印
con dấu, dấu ấn, biểu tượng, Ấn Độ
Ấn · 6 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
印
· con dấu, dấu ấn, biểu tượng, Ấn Độ
Ấn tín đóng lên giấy để xác nhận chủ quyền. Đây là chữ Ấn.
③
ấn
卩
móc
Họ từ / từ liên quan
矢印
やじるし
mũi tên
印刷
いんさつ
in ấn
印象
いんしょう
ấn tượng
目印
めじるし
dấu hiệu, cột mốc
印鑑
いんかん
con dấu
調印
ちょういん
ký kết, đóng dấu