sự tự tin, lòng tin vào bản thân自信
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
- Kiểu ghép
- động từ + đối tượng: làm gì (chữ đầu) với cái gì (chữ sau)
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 自 ở cuối · 〜自
Có 自 ở đầu · 自〜 tự mình
- 自動車ô tô, xe hơiTỰ ĐỘNG XABDYMNN
- 自然thiên nhiên; (tính từ) tự nhiên, không gượng ép; (trạng từ) một cách tự nhiên, tự khắcTỰ NHIÊN✓ khớpMMKBDYMNN
- 自分bản thân, chính mìnhTỰ PHÂNBDYMNN
Có 自 ở giữa · 〜自〜
Có 信 ở cuối · 〜信
- 受信nhận (thư điện tử, tín hiệu)THỤ TÍNSMT
- 送信gửi (thư điện tử, tin nhắn), phát tín hiệuTỐNG TÍNSMT
- 通信thông tin liên lạc, thư từTHÔNG TÍN≈ lệch
Có 信 ở đầu · 信〜
- 信号đèn giao thôngTÍN HIỆU≈ lệchSMTBDYMNN
- 信用sự tin tưởng, tín nhiệmTÍN DỤNG≈ lệchSMTBDY
- 信号無視vượt đèn đỏTÍN HIỆU VÔ THỊBDY
Có 信 ở giữa · 〜信〜
Có 信 · 信
Hay đi với
- 自信を持つtự tin
- 自信がつくcó thêm tự tin
- 自信を失うmất tự tin
- 自信満々đầy tự tin
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Đồng âm với 地震 (động đất) và 自身 (bản thân). 「〜に自信がある」 = tự tin về ~.
Ví dụ
今度の試験には自信がある。
Kỳ thi lần này tôi thấy tự tin.
Cùng cách đọc · dễ nghe nhầm
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 4
- #355停電sự mất điện, cúp điện
- #356調子tình trạng (cơ thể, máy móc, phong độ); nhịp, đà (công việc); giọng điệu
- #357緊張sự căng thẳng, hồi hộp; (tình hình) căng thẳng
- #358自信sự tự tin, lòng tin vào bản thân
- #359自慢sự khoe khoang; niềm tự hào
- #360感心sự thán phục, khâm phục; (tính từ) đáng khen
- #361感動sự cảm động, xúc động (trước điều hay, điều đẹp)