sự thán phục, khâm phục; (tính từ) đáng khen感心
Còn nghĩa: ngưỡng mộ, thán phục
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
- Kiểu ghép
- chủ ngữ + vị ngữ: chữ sau nói về chữ đầu
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 感 ở cuối · 〜感 cảm giác …
- 予感linh cảm, điềm báoDỰ CẢM✓ khớpBDY
- 五感năm giác quanNGŨ CẢMBDY
- 責任感tinh thần trách nhiệmTRÁCH NHIỆM CẢMBDY
Có 感 ở đầu · 感〜
- 感謝sự cảm ơn, lòng biết ơnCẢM TẠ✓ khớpMMKBDYMNN
- 感動sự cảm động, xúc động (trước điều hay, điều đẹp)CẢM ĐỘNG✓ khớpSMTMMKBDY
- 感想cảm tưởng, cảm nghĩ (sau khi xem, đọc, trải nghiệm)CẢM TƯỞNG✓ khớpSMTMMK
Có 感 · 感
- 感じるcảm thấy, cảm nhận (đau, lạnh, cảm xúc…)CẢMSMTMMKBDY
- 感じcảm giác, ấn tượngCẢMBDY
- ~感cảm giác, ấn tượngCẢM
Hay đi với
- 努力に感心するkhâm phục sự nỗ lực
- すっかり感心するhoàn toàn thán phục
- 感心な子đứa trẻ đáng khen
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Đồng âm với 関心 (sự quan tâm): 「政治に関心がある」. Khen cấp trên bằng 感心する dễ bị coi là thất lễ.
Ví dụ
彼の日本語の上手さに感心した。
Tôi thán phục vì tiếng Nhật của anh ấy giỏi quá.
Cùng cách đọc · dễ nghe nhầm
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 4
- #357緊張sự căng thẳng, hồi hộp; (tình hình) căng thẳng
- #358自信sự tự tin, lòng tin vào bản thân
- #359自慢sự khoe khoang; niềm tự hào
- #360感心sự thán phục, khâm phục; (tính từ) đáng khen
- #361感動sự cảm động, xúc động (trước điều hay, điều đẹp)
- #362興奮sự hưng phấn, phấn khích; sự kích động
- #363感想cảm tưởng, cảm nghĩ (sau khi xem, đọc, trải nghiệm)