cảm tưởng, cảm nghĩ (sau khi xem, đọc, trải nghiệm)感想
Còn nghĩa: cảm nghĩ, suy nghĩ
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
- Kiểu ghép
- hai chữ gần nghĩa ghép lại, nghĩa rộng hơn từng chữ
- So với tiếng Việt
- Khớp: cảm tưởng
- Vì sao đọc vậy
- Dễ nghe nhầm với 簡素 (かんそ): thiếu trường âm.
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 感 ở cuối · 〜感 cảm giác …
- 予感linh cảm, điềm báoDỰ CẢM✓ khớpBDY
- 五感năm giác quanNGŨ CẢMBDY
- 責任感tinh thần trách nhiệmTRÁCH NHIỆM CẢMBDY
Có 感 ở đầu · 感〜
- 感謝sự cảm ơn, lòng biết ơnCẢM TẠ✓ khớpMMKBDYMNN
- 感動sự cảm động, xúc động (trước điều hay, điều đẹp)CẢM ĐỘNG✓ khớpSMTMMKBDY
- 感覚cảm giác, giác quanCẢM GIÁC✓ khớpBDY
Có 感 · 感
- 感じるcảm thấy, cảm nhận (đau, lạnh, cảm xúc…)CẢMSMTMMKBDY
- 感じcảm giác, ấn tượngCẢMBDY
- ~感cảm giác, ấn tượngCẢM
Hay đi với
- 感想を述べるnêu cảm tưởng
- 感想を聞くhỏi cảm nghĩ
- 読書感想文bài viết cảm nhận sau khi đọc sách
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Đừng nhầm với 感動 (xúc động): 感想 là điều mình nghĩ, nhận xét sau khi trải nghiệm.
Ví dụ
映画を見たあとで、友達と感想を話し合った。
Xem phim xong, tôi cùng bạn bè trao đổi cảm nghĩ.
Cùng cách đọc · dễ nghe nhầm
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 4
- #360感心sự thán phục, khâm phục; (tính từ) đáng khen
- #361感動sự cảm động, xúc động (trước điều hay, điều đẹp)
- #362興奮sự hưng phấn, phấn khích; sự kích động
- #363感想cảm tưởng, cảm nghĩ (sau khi xem, đọc, trải nghiệm)
- #364予想sự dự đoán, dự báo (điều sắp xảy ra)
- #365専門chuyên môn, chuyên ngành; chuyên về (một thứ)
- #366研究sự nghiên cứu