sự khoe khoang; niềm tự hào自慢
Còn nghĩa: tự mãn, khoe khoang
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
- Kiểu ghép
- chủ ngữ + vị ngữ: chữ sau nói về chữ đầu
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có ! Dễ đoán sai Không phải “tự mãn”. Âm là Tự Mạn (kiêu), không phải tự mãn; 自慢 là khoe, tự hào về cái mình có.
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 自 ở cuối · 〜自
Có 自 ở đầu · 自〜 tự mình
- 自動車ô tô, xe hơiTỰ ĐỘNG XABDYMNN
- 自然thiên nhiên; (tính từ) tự nhiên, không gượng ép; (trạng từ) một cách tự nhiên, tự khắcTỰ NHIÊN✓ khớpMMKBDYMNN
- 自分bản thân, chính mìnhTỰ PHÂNBDYMNN
Có 自 ở giữa · 〜自〜
Hay đi với
- 子どもを自慢するkhoe con
- 自慢話chuyện khoe khoang
- 自慢の料理món ăn tâm đắc
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Có thể mang nghĩa xấu (khoe khoang) hoặc tốt (niềm tự hào: 自慢の息子). 自信 là tin vào khả năng mình, không phải khoe.
Ví dụ
彼はいつも新しい車を自慢している。
Anh ta lúc nào cũng khoe chiếc xe mới.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 4
- #356調子tình trạng (cơ thể, máy móc, phong độ); nhịp, đà (công việc); giọng điệu
- #357緊張sự căng thẳng, hồi hộp; (tình hình) căng thẳng
- #358自信sự tự tin, lòng tin vào bản thân
- #359自慢sự khoe khoang; niềm tự hào
- #360感心sự thán phục, khâm phục; (tính từ) đáng khen
- #361感動sự cảm động, xúc động (trước điều hay, điều đẹp)
- #362興奮sự hưng phấn, phấn khích; sự kích động