訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
誇
khoe khoang, tự hào, kiêu hãnh
Khoa · 13 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
誇
· khoe khoang, tự hào, kiêu hãnh
Lời nói lớn lao, to tát quá mức thực tế là sự khoe khoang, khoa trương.
言
lời nói
夸
to lớn
Họ từ / từ liên quan
誇張
こちょう
phóng đại, khoa trương
誇る
ほこる
tự hào, kiêu hãnh