sự ngại ngùng, khách sáo; sự kiềm chế, từ chối khéo (không làm gì)遠慮
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có ! Dễ đoán sai Không phải “lo xa”. 遠慮 hằng ngày là ngại ngùng, khách sáo, từ chối khéo; nghĩa "lo xa" rất ít dùng.
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- 遠慮なくkhông khách sáo, cứ tự nhiên
- ご遠慮くださいxin vui lòng không…
- 先輩に遠慮するngại, nể đàn anh
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. 「ご遠慮ください」 là cách cấm lịch sự trên biển báo. 「遠慮なく」 = cứ tự nhiên, đừng ngại.
Ví dụ
どうぞ遠慮しないで、たくさん食べてください。
Xin đừng khách sáo, cứ ăn thật nhiều vào nhé.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 1
- #60目的mục đích
- #61約束lời hứa; cuộc hẹn (đã hẹn trước với ai)
- #62おしゃべりsự tán gẫu, nói chuyện phiếm; (người) lắm mồm, hay nói
- #63遠慮sự ngại ngùng, khách sáo; sự kiềm chế, từ chối khéo (không làm gì)
- #64我慢sự chịu đựng, nhẫn nhịn; sự kiềm chế (không làm điều mình muốn)
- #65迷惑sự phiền hà, làm phiền; phiền phức, gây phiền (tính từ đuôi na)
- #66希望nguyện vọng, mong muốn; hi vọng (vào tương lai)