sự tán gẫu, nói chuyện phiếm; (người) lắm mồm, hay nóiおしゃべり
Còn nghĩa: nói chuyện, trò chuyện
Hay đi với
- 友達とおしゃべりするtán gẫu với bạn
- おしゃべりな人người nói nhiều
- おしゃべりに夢中になるmải mê tán chuyện
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Nghĩa 1 là danh từ/động từ する (tán gẫu chuyện vặt). Nghĩa 2 là tính từ な: 「おしゃべりな人」, thường mang ý chê.
Ví dụ
授業中におしゃべりをして、先生に注意された。
Tôi tán chuyện trong giờ học nên bị thầy nhắc nhở.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 1
- #59冗談câu nói đùa, chuyện đùa
- #60目的mục đích
- #61約束lời hứa; cuộc hẹn (đã hẹn trước với ai)
- #62おしゃべりsự tán gẫu, nói chuyện phiếm; (người) lắm mồm, hay nói
- #63遠慮sự ngại ngùng, khách sáo; sự kiềm chế, từ chối khéo (không làm gì)
- #64我慢sự chịu đựng, nhẫn nhịn; sự kiềm chế (không làm điều mình muốn)
- #65迷惑sự phiền hà, làm phiền; phiền phức, gây phiền (tính từ đuôi na)