N3nói chuyện, tán gẫuしゃべるNghĩa gần · phân biệt話はなすnói chuyện (V1)THOẠIBDYMNNおしゃべりsự tán gẫu, nói chuyện phiếm; (người) lắm mồm, hay nóiMMKMNNお喋りおしゃべりtrò chuyện, tán gẫu雑ざつ談だんtán gẫu, chuyện phiếmTẠP ĐÀMLuyệnTạo phiếu với từ này