sự phiền hà, làm phiền; phiền phức, gây phiền (tính từ đuôi na)迷惑
Còn nghĩa: phiền hà, làm phiền
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
- Kiểu ghép
- hai chữ gần nghĩa ghép lại, nghĩa rộng hơn từng chữ
- So với tiếng Việt
- Bẫy: mê hoặc Tiếng Việt "mê hoặc" là quyến rũ, làm người ta mê muội; 迷惑 là phiền hà, làm phiền người khác.
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- 人に迷惑をかけるlàm phiền người khác
- 迷惑な人người hay gây phiền
- 近所迷惑làm phiền hàng xóm
- 迷惑メールthư rác
Nghĩa gần · phân biệt
- 面倒phiền phức, rắc rối, mất công; (danh từ) sự phiền hà; sự chăm sóc, trông nomDIỆN ĐẢOMMKBDY
- 厄介phiền hà, gánh nặngÁCH GIỚI
Phân biệt. Câu xin lỗi hay dùng: 「ご迷惑をおかけしました」. 迷惑する = chính mình bị phiền.
Ví dụ
夜中に大きな音を出すと、近所の迷惑になる。
Gây tiếng ồn lớn lúc nửa đêm sẽ làm phiền hàng xóm.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 1
- #62おしゃべりsự tán gẫu, nói chuyện phiếm; (người) lắm mồm, hay nói
- #63遠慮sự ngại ngùng, khách sáo; sự kiềm chế, từ chối khéo (không làm gì)
- #64我慢sự chịu đựng, nhẫn nhịn; sự kiềm chế (không làm điều mình muốn)
- #65迷惑sự phiền hà, làm phiền; phiền phức, gây phiền (tính từ đuôi na)
- #66希望nguyện vọng, mong muốn; hi vọng (vào tương lai)
- #67夢giấc mơ (khi ngủ); ước mơ, mơ ước (cho tương lai)
- #68賛成sự tán thành, đồng ý (với ý kiến, đề xuất)