Đang mở trang…
Đang mở trang…
N4 · Bài 28
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 1 · Giới thiệu bản thân / sự vật: N1 は N2 です
💡 Bài 28 · Hơn nữa: それに
💡 Bài 25 · Nếu/khi (đa năng): Vた ら
💡 Bài 28 · Vì vậy: それで
💡 Bài 27 · Nhìn/nghe thấy (tự nhiên): 見えます・聞こえます
💡 Bài 28 · Liệt kê lý do: 〜し、〜し
💡 Bài 28 · Hơn nữa: それに
💡 Bài 4 · Từ… đến…: から〜まで
💡 Bài 25 · Nếu/khi (đa năng): Vた ら
💡 Bài 24 · Làm giúp người khác: Vて あげます
💡 Bài 25 · Dù… vẫn: Vて も
💡 Bài 24 · Cho mình (đồ vật): N を くれます
💡 Bài 27 · Thể khả năng: 書ける・食べられる
💡 Bài 28 · Hơn nữa: それに
💡 Bài 28 · Liệt kê lý do: 〜し、〜し
💡 Bài 28 · Vừa… vừa…: Vます ながら V
💡 Bài 28 · Liệt kê lý do: 〜し、〜し
💡 Bài 28 · Vừa… vừa…: Vます ながら V
💡 Bài 28 · Vì vậy: それで
💡 Bài 27 · Thể khả năng: 書ける・食べられる
N4 · Bài 28 · 20 câu