訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
遠
xa
Viễn · 13 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
遠
· xa
Bước chân (辶) đi xa khỏi khu vườn (袁), càng đi càng xa: 遠.
Họ từ / từ liên quan
遠い
とおい
Xa (tính từ đuôi I)
遠慮なく
えんりょなく
đừng ngại ngần, cứ tự nhiên
遠慮なく
さいしょに
đừng ngại, xin cứ tự nhiên
永遠
えいえん
vĩnh viễn, bất diệt
遠足
えんそく
dã ngoại, đi chơi xa
望遠鏡
ぼうえんきょう
kính thiên văn
遠方
えんぽう
nơi xa xôi
遠回り
とおまわり
đường vòng, đi đường vòng
待ち遠しい
まちどおしい
mong chờ, ngóng đợi