tích cực, chủ động, hăng hái積極的
Còn nghĩa: tích cực, chủ động
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
積TÍCHchứa gópđọc せっ極CỰCcựcđọc きょく的ĐÍCHmang tínhđọc てき
nghĩa đenmang tính tích cực→ tích cực, chủ động, hăng hái
- Kiểu ghép
- tiền tố / hậu tố gắn vào từ khác
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 的 ở cuối · 〜的 mang tính …, có tính chất …
- 目的mục đíchMỤC ĐÍCH✓ khớpSMTMMKBDYMNN
- 基本的cơ bản, căn bảnCƠ BẢN ĐÍCHMMKBDY
- 国際的mang tính quốc tế, có tầm quốc tếQUỐC TẾ ĐÍCHSMTMMK
Có 的 ở đầu · 的〜
Có 的 ở giữa · 〜的〜
Hay đi với
- 積極的に参加するtham gia tích cực
- 積極的な態度thái độ chủ động
- 積極性があるcó tính chủ động
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. 「〜に積極的だ」 = chủ động với việc ~. Chỉ thái độ hành động; 'suy nghĩ lạc quan' thì dùng 前向き.
Trái nghĩa
Ví dụ
授業では、間違いを恐れずに積極的に発言しよう。
Trong giờ học, hãy chủ động phát biểu, đừng sợ sai.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 3
- #273正直thật thà, trung thực; (trạng từ) thành thật mà nói
- #274けちkeo kiệt, bủn xỉn
- #275わがままích kỷ, ngang bướng, chỉ làm theo ý mình; (danh từ) sự đòi hỏi, nhõng nhẽo
- #276積極的tích cực, chủ động, hăng hái
- #277消極的thụ động, không chủ động, rụt rè, không mặn mà
- #278満足hài lòng, thỏa mãn; đầy đủ, ra hồn (thường đi với phủ định)
- #279不満bất mãn, không hài lòng; (danh từ) sự bất mãn, điều bất bình