sự chơi xấu, cố tình gây khó dễ; (tính từ) xấu tính, xấu bụng意地悪
Còn nghĩa: xấu tính, ác ý
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
意Ýýđọc い地ĐỊAnền, bản tínhnhư tâm địađọc じ悪ÁCxấuđọc わる
nghĩa đenlòng dạ xấu→ xấu tính, cố tình chơi xấu
- Kiểu ghép
- chủ ngữ + vị ngữ: chữ sau nói về chữ đầu
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
- Vì sao đọc vậy
- Chữ cuối đọc âm kun (waru), không đọc aku.
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 意 ở cuối · 〜意
- 注意chú ý, cẩn thậnCHÚ Ý✓ khớpBDYMNN
- 用意Chuẩn bịDỤNG ÝBDYMNN
- 得意giỏi, sở trường, thế mạnh; đắc ý, hãnh diện (khi được khen, thành công)ĐẮC Ý≈ lệchMMKBDY
Có 意 ở đầu · 意〜
- 意見ý kiếnÝ KIẾN✓ khớpBDYMNN
- 意味ý nghĩaÝ VỊ⚠ bẫyBDYMNN
- 意外bất ngờ, ngoài dự đoán; (phó từ) không ngờ là, hóa raÝ NGOẠIMMKBDY
Có 意 ở giữa · 〜意〜
- 無意識vô thức, không tự ý thức đượcVÔ Ý THỨC≈ lệchBDY
- 無意志動詞động từ không ý chíVÔ Ý CHÍ ĐỘNG TỪBDY
- 生意気xấc xược, hỗn láoSINH Ý KHÍ
Có 意 · 意
Có 地 ở cuối · 〜地
- 土地đất đai, mảnh đấtTHỔ ĐỊA⚠ bẫyBDYMNN
- 遊園地công viên giải tríDU VIÊN ĐỊASMTBDY
- 観光地điểm du lịch, khu tham quanQUAN QUANG ĐỊABDY
Có 地 ở đầu · 地〜
Xem cả 25 từ →Có 地 · 地
Hay đi với
- 弟に意地悪をするchơi xấu em trai
- 意地悪な人người xấu tính
- 意地悪を言うnói lời ác ý, châm chọc
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Dùng như danh từ (意地悪をする) hoặc tính từ な (意地悪な人). Chỉ hành vi cố ý gây khó dễ, nhẹ hơn いじめ (bắt nạt).
Ví dụ
子どものころ、兄によく意地悪をされた。
Hồi nhỏ tôi hay bị anh trai chơi xấu.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 4
- #316詫びlời xin lỗi, sự tạ lỗi
- #317おじぎsự cúi chào, cúi đầu chào
- #318握手cái bắt tay, sự bắt tay
- #319意地悪sự chơi xấu, cố tình gây khó dễ; (tính từ) xấu tính, xấu bụng
- #320いたずらtrò nghịch ngợm, trò đùa tinh quái; (tính từ) nghịch ngợm, tinh nghịch
- #321節約sự tiết kiệm (tiền, điện, nước, thời gian…)
- #322経営sự kinh doanh, điều hành (công ty, cửa hàng)