trò nghịch ngợm, trò đùa tinh quái; (tính từ) nghịch ngợm, tinh nghịchいたずら
Còn nghĩa: trò đùa, nghịch ngợm
Hay đi với
- いたずらをするnghịch ngợm, bày trò
- いたずら電話cuộc gọi quấy rối, gọi điện trêu
- いたずら書きviết bậy, vẽ bậy
- いたずらな子đứa trẻ nghịch ngợm
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Chữ Hán là 悪戯 nhưng thường viết kana. 意地悪 có ác ý; いたずら thiên về nghịch ngợm, đùa giỡn.
Ví dụ
弟は小さいころ、いたずらばかりしていた。
Hồi nhỏ em trai tôi toàn bày trò nghịch ngợm.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 4
- #317おじぎsự cúi chào, cúi đầu chào
- #318握手cái bắt tay, sự bắt tay
- #319意地悪sự chơi xấu, cố tình gây khó dễ; (tính từ) xấu tính, xấu bụng
- #320いたずらtrò nghịch ngợm, trò đùa tinh quái; (tính từ) nghịch ngợm, tinh nghịch
- #321節約sự tiết kiệm (tiền, điện, nước, thời gian…)
- #322経営sự kinh doanh, điều hành (công ty, cửa hàng)
- #323反省sự tự kiểm điểm, nhìn lại bản thân; sự hối lỗi