sự cúi chào, cúi đầu chàoおじぎ
Hay đi với
- 軽くおじぎをするcúi chào nhẹ
- 深くおじぎをするcúi chào thật sâu
- ていねいにおじぎをするcúi chào lễ phép
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Chữ Hán là お辞儀. Cúi càng sâu càng thể hiện sự kính trọng hoặc xin lỗi thành khẩn.
Ví dụ
日本では、挨拶するときに軽くおじぎをする。
Ở Nhật, khi chào hỏi người ta cúi đầu nhẹ.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 4
- #314感謝sự cảm ơn, lòng biết ơn
- #315礼lời cảm ơn; quà, tiền cảm ơn (đáp lễ)
- #316詫びlời xin lỗi, sự tạ lỗi
- #317おじぎsự cúi chào, cúi đầu chào
- #318握手cái bắt tay, sự bắt tay
- #319意地悪sự chơi xấu, cố tình gây khó dễ; (tính từ) xấu tính, xấu bụng
- #320いたずらtrò nghịch ngợm, trò đùa tinh quái; (tính từ) nghịch ngợm, tinh nghịch