訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Đất (土) có đường uốn lượn chạy qua, thành mặt đất: 地.
Vạch ngang (一) nằm dưới dấu bói (卜), gợi nghĩa phía dưới: 下.
Thanh kim loại bị làm mất đi sự tinh khiết, chỉ còn lại chất sắt thô.
地下鉄 / tàu điện ngầm
Trên bản đồ, ta tìm đường đi xuống phía dưới lòng đất, nơi những thanh kim loại sắt chạy xuyên qua lòng phố. Đó là tàu điện ngầm.