thoải mái, dễ chịu; dễ dàng, nhẹ nhàng; (danh từ) sự nhàn hạ楽
Còn nghĩa: thoải mái, nhàn hạ
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
楽LẠCvui, dễ chịuđọc らく
nghĩa đendễ chịu→ thoải mái, nhàn hạ; dễ dàng
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- 気が楽になるnhẹ lòng
- 楽な姿勢tư thế thoải mái
- 楽をするsống nhàn, làm cho đỡ vất vả
- 楽に勝つthắng dễ dàng
Nghĩa gần · phân biệt
- 快適dễ chịu, thoải máiKHOÁI THÍCHSMT
- 気持ちがいいdễ chịu, thoải máiKHÍ TRÌMNN
- 気軽thoải mái, nhẹ nhàng, vô tưKHÍ KHINH
Phân biệt. Cùng chữ với 楽しい (vui) nhưng 楽 là nhẹ nhàng, không vất vả. 「どうぞお楽に」 = Xin cứ tự nhiên.
Ví dụ
薬を飲んだら、だいぶ楽になった。
Uống thuốc vào thấy dễ chịu hơn nhiều.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 3
- #281大変vất vả, khó khăn; nghiêm trọng, gay go (sự việc); (phó từ) rất, vô cùng
- #282無理không thể, quá sức, vô lý; cưỡng ép, gượng ép; (danh từ) sự quá sức
- #283不注意bất cẩn, sơ ý, lơ đễnh
- #284楽thoải mái, dễ chịu; dễ dàng, nhẹ nhàng; (danh từ) sự nhàn hạ
- #285面倒phiền phức, rắc rối, mất công; (danh từ) sự phiền hà; sự chăm sóc, trông nom
- #286失礼bất lịch sự, thất lễ; (lời chào) xin lỗi, xin phép; (động từ) xin phép đi/về
- #287当然đương nhiên, hiển nhiên, lẽ đương nhiên; (phó từ) tất nhiên