phương Tây (châu Âu, châu Mỹ)西洋
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
西TÂYphía tâyđọc せい洋DƯƠNGbiển lớnnhư đại dươngđọc よう
nghĩa đenbiển phía tây→ phương Tây (châu Âu, châu Mỹ)
- Kiểu ghép
- bổ nghĩa + trung tâm: chữ đầu bổ nghĩa cho chữ sau
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 洋 ở cuối · 〜洋
Có 洋 ở đầu · 洋〜
- 洋食Món ăn Tây, ẩm thực phương TâyDƯƠNG THỰCMNN
- 洋服quần áo Tây, quần áo kiểu TâyDƯƠNG PHỤCMNN
- 洋品店cửa hàng quần áoDƯƠNG PHẨM ĐIẾM
Có 洋 ở giữa · 〜洋〜
Hay đi với
- 西洋人người phương Tây
- 西洋風kiểu phương Tây
- 西洋料理món Âu
- 西洋文化văn hóa phương Tây
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Văn nói hiện nay hay dùng 欧米 (Âu Mỹ); 西洋 thường gặp trong từ ghép: 西洋料理, 西洋風.
Trái nghĩa
Ví dụ
明治時代に、多くの西洋の技術が日本に入ってきた。
Vào thời Minh Trị, nhiều kỹ thuật phương Tây đã du nhập vào Nhật Bản.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 4
- #402別khác, riêng (cái khác); riêng biệt, tách riêng; theo từng (loại)
- #403国籍quốc tịch
- #404東洋phương Đông (các nước châu Á, nhất là Đông Á)
- #405西洋phương Tây (châu Âu, châu Mỹ)
- #406国際quốc tế (giữa các nước)
- #407自然thiên nhiên; (tính từ) tự nhiên, không gượng ép; (trạng từ) một cách tự nhiên, tự khắc
- #408景色phong cảnh, cảnh sắc