dương lịch西暦
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
Chưa có lời giải thích đã soát cho từ này. Mỗi ô là nghĩa chung của chữ Hán, không phải nghĩa chữ trong từ.
Từ cùng chữ
Có 西 ở cuối · 〜西
Có 西 ở đầu · 西〜
- 西洋phương Tây (châu Âu, châu Mỹ)TÂY DƯƠNGMMK
- 西洋化tây hóa, Âu hóaTÂY DƯƠNG HÓAMNN
- 西の方phía TâyTÂY PHƯƠNGMNN
Có 西 ở giữa · 〜西〜
Có 西 · 西