訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
暦
lịch, niên lịch
Lịch · 14 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
暦
· lịch, niên lịch
Tờ lịch treo tường ghi chép các ngày tháng theo mặt trời. Đây là lịch.
𠩵
cái rèm
日
mặt trời
Họ từ / từ liên quan
西暦
せいれき
dương lịch
還暦
かんれき
lễ mừng thọ 60 tuổi