xuống (xe, tàu); đi xuống (cầu thang, núi); (cửa cuốn) hạ xuống; (giấy phép) được cấp下りる
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
下HẠxuốngnhư hạ cánhđọc お
nghĩa đenxuống→ xuống xe; đi xuống; được cấp phép
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- バスを降りるxuống xe buýt
- 階段を下りるxuống cầu thang
- シャッターが下りるcửa cuốn hạ xuống
- 許可が下りるđược cấp phép
Nghĩa gần · phân biệt
Ví dụ
次の駅で電車を降ります。
Tôi sẽ xuống tàu ở ga tiếp theo.
Cùng cách đọc · dễ nghe nhầm
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 2
- #155捕まえるbắt, tóm (người, con vật); bắt (taxi), níu (ai đó) lại
- #156乗るlên, đi (xe, tàu, máy bay…); cưỡi
- #157乗せるcho đi nhờ, chở (người); cho (người, vật) lên (xe, vai…)
- #158下りるxuống (xe, tàu); đi xuống (cầu thang, núi); (cửa cuốn) hạ xuống; (giấy phép) được cấp
- #158降りるxuống (xe, tàu); đi xuống (cầu thang, núi); (cửa cuốn) hạ xuống; (giấy phép) được cấp
- #159下ろすcho (khách) xuống xe; hạ xuống, dỡ xuống; rút (tiền)
- #159降ろすcho (khách) xuống xe; hạ xuống, dỡ xuống; rút (tiền)