訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
乗
lên xe, cưỡi, nhân
Thặng · 9 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
乗
· lên xe, cưỡi, nhân
Người ngồi trên cây để cưỡi đi: 乗 là cưỡi.
乗
cưỡi
Họ từ / từ liên quan
乗り換えます
のりかえます
đổi xe, chuyển xe
乗り場
のりば
Bến xe, điểm đón (taxi, tàu hỏa, v.v.)
乗ります [電車に~]
のります
lên, đi (tàu, xe) [đi tàu điện]
乗り物
のりもの
phương tiện giao thông
乗客
じょうきゃく
hành khách
乗車
じょうしゃ
lên tàu, đi xe
乗換
のりかえ
đổi tàu, chuyển xe
乗り換え
のりかえ
đổi tàu, chuyển xe
乗り越し
のりこし
đi quá ga
乗っ取る
のっとる
chiếm đoạt, cướp lấy
乗り込む
のりこむ
lên xe, xông vào