trở lại, quay về (chủ cũ, trạng thái cũ); (câu trả lời) được đáp lại返る
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
返PHẢNtrở lạiđọc かえ
nghĩa đentrở lại→ quay về, trở lại
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
- Vì sao đọc vậy
- Dễ nghe nhầm với 抱える (かかえる): thừa trường âm.
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- 落とし物が返るđồ đánh rơi được trả lại
- 答えが返ってくるnhận được câu trả lời
- 我に返るsực tỉnh, hoàn hồn
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Tự động từ: 返る ↔ tha động từ: 返す. Khác 帰る (người về nhà): 返る dùng cho đồ vật, trạng thái.
Ví dụ
友達に貸していた本が、やっと返ってきた。
Cuốn sách cho bạn mượn cuối cùng cũng được trả lại.
Cùng cách đọc · dễ nghe nhầm
- 帰るV (về, trở về)QUYđồng âmBDYMNN
- 変えるthay đổi, làm cho khác điBIẾNđồng âmSMTMMKBDYMNN
- 代えるthay, đổi (sang cái khác); thay thế; đổi (tiền, không khí…)ĐẠIđồng âmMMK
- 換えるthay, đổi (sang cái khác); thay thế; đổi (tiền, không khí…)HOÁNđồng âmMMK
- 替えるthay, đổi (sang cái khác); thay thế; đổi (tiền, không khí…)THẾđồng âmMMK
- 反るcong, vênhPHẢNđồng âm
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 5
- #438代えるthay, đổi (sang cái khác); thay thế; đổi (tiền, không khí…)
- #438換えるthay, đổi (sang cái khác); thay thế; đổi (tiền, không khí…)
- #438替えるthay, đổi (sang cái khác); thay thế; đổi (tiền, không khí…)
- #439返るtrở lại, quay về (chủ cũ, trạng thái cũ); (câu trả lời) được đáp lại
- #440返すtrả lại (đồ đã mượn); đáp lại (lời, ơn)
- #441譲るnhường (ghế…) cho ai; nhượng lại, để lại (bán rẻ, cho lại); trao lại (tài sản, chức vụ)
- #442助かるđược cứu, thoát nạn; được giúp, đỡ vất vả (thấy nhẹ nhõm, biết ơn)