được cứu, thoát nạn; được giúp, đỡ vất vả (thấy nhẹ nhõm, biết ơn)助かる
Còn nghĩa: được cứu, được giúp đỡ · được giúp đỡ; rất có ích (thể hiện sự biết ơn) (V ます-form)
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
助TRỢgiúpnhư trợ giúpđọc たす
nghĩa đenđược giúp→ được cứu, được giúp đỡ
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- 命が助かるgiữ được mạng sống
- 助かりました(lời cảm ơn) thật đỡ quá
- 近くに店があって助かるcó cửa hàng gần nhà thật tiện
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Tự động từ: 助かる ↔ tha động từ: 助ける. 「助かります」 hay dùng để cảm ơn khi được giúp.
Ví dụ
事故にあったが、運よく命は助かった。
Tôi gặp tai nạn nhưng may mắn giữ được tính mạng.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 5
- #439返るtrở lại, quay về (chủ cũ, trạng thái cũ); (câu trả lời) được đáp lại
- #440返すtrả lại (đồ đã mượn); đáp lại (lời, ơn)
- #441譲るnhường (ghế…) cho ai; nhượng lại, để lại (bán rẻ, cho lại); trao lại (tài sản, chức vụ)
- #442助かるđược cứu, thoát nạn; được giúp, đỡ vất vả (thấy nhẹ nhõm, biết ơn)
- #443助けるcứu (khỏi nguy hiểm); giúp đỡ, hỗ trợ
- #444いじめるbắt nạt, ăn hiếp, hành hạ (người, con vật yếu hơn)
- #445だますlừa, lừa gạt, đánh lừa