lừa, lừa gạt, đánh lừaだます
Hay đi với
- 人をだますlừa người
- お金をだまし取るlừa lấy tiền
- だまされやすいdễ bị lừa
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Bị động 「だまされる」 (bị lừa) rất hay gặp. Chữ Hán 騙す ít dùng, thường viết bằng kana.
Ví dụ
祖母は電話でだまされて、大金を払ってしまった。
Bà tôi bị lừa qua điện thoại và đã trả một khoản tiền lớn.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 5
- #442助かるđược cứu, thoát nạn; được giúp, đỡ vất vả (thấy nhẹ nhõm, biết ơn)
- #443助けるcứu (khỏi nguy hiểm); giúp đỡ, hỗ trợ
- #444いじめるbắt nạt, ăn hiếp, hành hạ (người, con vật yếu hơn)
- #445だますlừa, lừa gạt, đánh lừa
- #446盗むăn trộm, lấy cắp; lén (làm gì)
- #447刺さる(gai, xương, vật nhọn) đâm vào, cắm vào, ghim vào
- #448刺すđâm, chọc, xiên; (muỗi, ong) đốt, chích