(gai, xương, vật nhọn) đâm vào, cắm vào, ghim vào刺さる
Còn nghĩa: cắm vào, bị mắc vào
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
刺THÍCHđâmđọc さ
nghĩa đenđâm→ đâm vào, cắm vào, ghim vào
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
- Vì sao đọc vậy
- Dễ nghe nhầm với 去る (さる): thiếu trường âm.
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- とげが刺さるgai đâm vào
- 骨がのどに刺さるhóc xương
- 言葉が心に刺さるlời nói chạm đến lòng
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Tự động từ: 刺さる ↔ tha động từ: 刺す. 「言葉が心に刺さる」: lời nói thấm thía hoặc làm đau lòng.
Ví dụ
魚を食べていたら、のどに骨が刺さった。
Đang ăn cá thì tôi bị hóc xương.
Cùng cách đọc · dễ nghe nhầm
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 5
- #444いじめるbắt nạt, ăn hiếp, hành hạ (người, con vật yếu hơn)
- #445だますlừa, lừa gạt, đánh lừa
- #446盗むăn trộm, lấy cắp; lén (làm gì)
- #447刺さる(gai, xương, vật nhọn) đâm vào, cắm vào, ghim vào
- #448刺すđâm, chọc, xiên; (muỗi, ong) đốt, chích
- #449殺すgiết, làm chết; nín, kìm nén (hơi thở, tiếng động)
- #450隠れるtrốn, ẩn nấp; bị che khuất, khuất (không nhìn thấy)