ăn trộm, lấy cắp; lén (làm gì)盗む
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
盗ĐẠOtrộmnhư đạo vănđọc ぬす
nghĩa đentrộm→ ăn trộm, lấy cắp; lén học
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- 財布を盗まれるbị trộm ví
- 人の目を盗むlén lút, tránh mắt người khác
- 盗みをはたらくăn trộm, phạm tội trộm cắp
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Thường dùng bị động 「(物を)盗まれる」. Danh từ: 盗み. Kẻ trộm: どろぼう.
Ví dụ
駅に止めておいた自転車を盗まれた。
Chiếc xe đạp tôi để ở nhà ga đã bị trộm mất.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 5
- #443助けるcứu (khỏi nguy hiểm); giúp đỡ, hỗ trợ
- #444いじめるbắt nạt, ăn hiếp, hành hạ (người, con vật yếu hơn)
- #445だますlừa, lừa gạt, đánh lừa
- #446盗むăn trộm, lấy cắp; lén (làm gì)
- #447刺さる(gai, xương, vật nhọn) đâm vào, cắm vào, ghim vào
- #448刺すđâm, chọc, xiên; (muỗi, ong) đốt, chích
- #449殺すgiết, làm chết; nín, kìm nén (hơi thở, tiếng động)