訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
殺
giết, sát hại, làm giảm bớt, làm hỏng
Sát · 10 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
殺
· giết, sát hại, làm giảm bớt, làm hỏng
Dùng vũ khí đâm vào kẻ sát nhân để giết sạch mọi mầm mống.
杀
kẻ sát
殳
vũ khí
Họ từ / từ liên quan
自殺
じさつ
tự sát
暗殺
あんさつ
ám sát
殺人
さつじん
giết người