Đang mở trang…
Đang mở trang…
TRỢ
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Trợ
Bệ đá (且) nặng quá, một người không nhấc nổi, hàng xóm góp sức (力) khiêng giúp → TRỢ, như 'hỗ trợ'.
Gợi âm: TRỢ: vần mở, không đuôi → ジョ
⿰且力cấu tạo tham khảo (IDS)救 CỨU cứu giúp · 助 TRỢ giúp
援 VIỆN cứu giúp · 助 TRỢ giúp
補 BỔ bổ sung · 助 TRỢ giúp đỡ
助 TRỢ giúp · 詞 TỪ từ ngữ
助 TRỢ giúp · 手 THỦ tay, người làm
助 TRỢ giúp · 教 GIÁO dạy · 授 THỤ truyền thụ
助 TRỢ giúp đỡ · 言 NGÔN nói
助 TRỢ giúp đỡ · 動 ĐỘNG chuyển động · 詞 TỪ từ ngữ
救 CỨU cứu · 助 TRỢ giúp · 隊 ĐỘI đội
助 TRỢ giúp (giúp đỡ)
助 TRỢ giúp
助 TRỢ giúp đỡ
Dễ nhầm
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn