~わけにはいかない/~ないわけにはいかない
không thể ~ (vì hoàn cảnh, lẽ thường); không thể không ~, buộc phải ~
Luyện mẫu này①Muốn nhưng không thể ~ (vì hoàn cảnh, trách nhiệm, đạo lý)
Không phải vì không có khả năng, mà vì lý do xã hội, đạo lý, trách nhiệm hay hoàn cảnh nên không thể làm. わけにもいかない = “cũng không thể…”, dùng khi đã cân nhắc nhiều cách mà cách này cũng không được.
車で来たので、お酒を飲むわけにはいかない。
Tôi đi ô tô đến nên không thể uống rượu.
いつまでも親に頼っているわけにはいかない。
Không thể cứ dựa dẫm vào bố mẹ mãi được.
断りたいが、友達の頼みだから断るわけにもいかない。
Tôi muốn từ chối, nhưng vì là bạn nhờ nên cũng không thể từ chối được.
②Không thể không ~, buộc phải ~ (dù không muốn)
Dù không muốn nhưng vì hoàn cảnh, trách nhiệm hay quan hệ xã hội nên vẫn phải làm. Mang sắc thái miễn cưỡng, “đành phải”.
部長に誘われたら、行かないわけにはいかない。
Được trưởng phòng mời thì không thể không đi.
家族が待っているので、年末は帰省しないわけにはいかない。
Gia đình đang chờ nên cuối năm không thể không về quê.
自分のミスなので、謝らないわけにはいかない。
Lỗi là của mình nên không thể không xin lỗi.
Lưu ý
- Diễn tả “không thể” vì lý do xã hội, đạo lý, trách nhiệm — không phải vì thiếu năng lực. Không có khả năng thì dùng thể khả năng: 泳げない.
- Chủ ngữ thường là người nói; không dùng cho hiện tượng tự nhiên hay hành động không có ý chí.
- Dạng lịch sự: わけにはいきません. わけにもいかない thêm ý “cũng không thể”, hay dùng khi đang phân vân giữa nhiều cách.
Phân biệt
- できないできない: không có năng lực hoặc điều kiện để làm; わけにはいかない: làm được nhưng không nên, không được làm vì hoàn cảnh (車で来たので飲むわけにはいかない).
- なければならないなければならない nêu nghĩa vụ chung chung; ないわけにはいかない nhấn mạnh hoàn cảnh cụ thể khiến người nói không thể từ chối, mang sắc thái miễn cưỡng.
